cảnh giới

cảnh giới

Người lính đứng cảnh giới trên đồi cao, mắt không rời khỏi ống nhòm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Canh gác, quan sát cẩn thận để phát hiện nguy hiểm hoặc đối phương: Hành động giữ vị trí tập trung quan sát một khu vực nhằm mục đích bảo vệ, cảnh báo sớm hoặc theo dõi các hoạt động đáng ngờ.
    • Làm nhiệm vụ bảo vệ, đề phòng: Thực hiện công việc của một lính gác hoặc người trực chiến để đảm bảo an ninh cho một địa điểm hoặc một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người lính đứng cảnh giới trên đồi cao, mắt không rời khỏi ống nhòm.
    • Trong chiến tranh, việc cử người cảnh giớicác điểm then chốt cùng quan trọng.
    • Anh ta được phân công cảnh giới phía cổng sau trong khi đồng đội nghỉ ngơi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm nhiệm vụ cảnh giới": Chỉ việc đảm nhận một ca trực hoặc một vị trí canh gác cụ thể.

    • Đơn vị chúng tôi thay phiên nhau làm nhiệm vụ cảnh giới suốt đêm.
  • "Điểm cảnh giới": Chỉ vị trí chiến lược được chọn để thực hiện việc canh gác, quan sát.

    • Quân địch đã chiếm mất điểm cảnh giới trên đỉnh đồi.
Biến thể từ gần giống
  • Canh gác (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ hành động trực tiếp bảo vệ một khu vực, thường tính chất tuần tra hoặc đứng tại chỗ.
  • Quan sát (động từ): Nhìn ngắm, theo dõi một cách chú ý, nhưng không nhất thiết với mục đích phòng thủ quân sự.
  • Tuần tra (động từ): Đi lại theo một tuyến đường nhất định để kiểm soát an ninh.
Từ đồng nghĩa
  • Canh phòng: Canh giữ phòng thủ.
  • Thám thính: Quan sát, do thám tình hình đối phương (thường mật chủ động hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Cảnh giới cẩn mật: Canh gác một cách thận trọng kín đáo.

    • Để đảm bảo an toàn, chúng tôi phải cảnh giới cẩn mật xung quanh doanh trại.
  • Bỏ cảnh giới: Rời khỏi vị trí hoặc ngừng nhiệm vụ canh gác.

    • Không được phép bỏ cảnh giới khi chưa người thay thế.